Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-020.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-945.96 - Hà Nội Xe Con -
23A-161.33 - Hà Giang Xe Con -
23A-161.36 - Hà Giang Xe Con -
11A-134.28 - Cao Bằng Xe Con -
97A-093.26 - Bắc Kạn Xe Con -
28A-258.65 - Hòa Bình Xe Con -
20A-842.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-852.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-854.26 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-260.08 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-938.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-976.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-976.56 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-810.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-813.77 - Bắc Giang Xe Con -
98A-833.18 - Bắc Giang Xe Con -
98A-836.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-848.06 - Bắc Giang Xe Con -
19A-678.45 - Phú Thọ Xe Con -
19A-707.00 - Phú Thọ Xe Con -
88A-764.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-776.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-787.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-816.77 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-857.56 - Hải Dương Xe Con -
34A-877.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.02 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.90 - Hải Dương Xe Con -
34A-913.58 - Hải Dương Xe Con -