Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-504.77 - Hưng Yên Xe Con -
89A-507.56 - Hưng Yên Xe Con -
89A-524.65 - Hưng Yên Xe Con -
17A-481.28 - Thái Bình Xe Con -
17A-484.16 - Thái Bình Xe Con -
18A-467.98 - Nam Định Xe Con -
18A-473.65 - Nam Định Xe Con -
35A-445.19 - Ninh Bình Xe Con -
35A-450.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-137.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-142.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-143.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-146.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-149.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-153.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-164.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-167.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-176.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-194.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.61 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-393.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-402.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-415.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-439.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-460.56 - Nghệ An Xe Con -
38A-644.65 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-658.95 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-666.74 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-358.25 - Quảng Bình Xe Con -