Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-874.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-903.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-159.97 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-132.44 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-311.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-217.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-849.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-966.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-802.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-680.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-744.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-749.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-769.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-817.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-886.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-345.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-375.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-516.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-275.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-474.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-480.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-449.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-167.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |