Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-198.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.48 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-387.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-395.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-425.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-426.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-465.08 - Nghệ An Xe Con -
38A-641.06 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-900.95 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-924.22 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-924.36 - Đà Nẵng Xe Con -
82A-157.06 - Kon Tum Xe Con -
81A-425.19 - Gia Lai Xe Con -
81A-429.98 - Gia Lai Xe Con -
81A-436.28 - Gia Lai Xe Con -
81A-440.96 - Gia Lai Xe Con -
81A-447.36 - Gia Lai Xe Con -
49A-712.85 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-725.08 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-745.11 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-572.98 - Tây Ninh Xe Con -
70A-581.36 - Tây Ninh Xe Con -
70A-584.28 - Tây Ninh Xe Con -
61K-453.59 - Bình Dương Xe Con -
61K-458.83 - Bình Dương Xe Con -
61K-501.25 - Bình Dương Xe Con -
60K-564.96 - Đồng Nai Xe Con -
60K-582.36 - Đồng Nai Xe Con -