Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-688.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-829.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-837.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-879.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-911.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-347.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-383.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-468.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-476.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-476.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-476.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-481.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-455.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-418.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-422.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-471.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-660.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-661.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-431.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-350.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-545.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-560.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-144.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-313.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-313.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-315.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-810.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |