Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-715.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-720.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-731.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-491.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-448.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-480.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-551.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-554.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-571.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-612.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-809.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-688.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-460.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-466.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-326.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-502.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-132.36 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-019.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-574.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-941.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-257.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-126.85 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-128.35 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-211.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |