Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-217.25 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-250.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-842.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-846.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-946.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-970.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-800.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-807.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-856.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-857.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-677.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-745.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-749.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-758.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-767.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-778.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-881.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-354.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-170.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |