Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-224.33 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-234.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-216.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-853.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-859.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-970.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-800.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-823.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-671.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-684.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-746.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-765.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-877.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-881.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-892.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-408.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-473.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-475.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-484.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-459.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-175.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-183.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-186.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-212.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-435.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-436.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |