Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-745.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-840.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-987.26 - Hà Nội Xe Con -
22A-261.09 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-262.15 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-315.06 - Lào Cai Xe Con -
14A-958.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-977.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-982.35 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-694.08 - Phú Thọ Xe Con -
88A-760.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-774.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-342.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-377.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-399.62 - Hải Phòng Xe Con -
17A-482.33 - Thái Bình Xe Con -
35A-446.96 - Ninh Bình Xe Con -
36K-151.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-153.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-186.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-208.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-216.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-225.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-455.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-472.28 - Nghệ An Xe Con -
74A-268.85 - Quảng Trị Xe Con -
43A-913.18 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-348.59 - Bình Định Xe Con -
77A-352.65 - Bình Định Xe Con -