Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-206.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-207.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-767.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-785.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-244.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-733.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-493.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-503.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-567.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-574.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-467.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-561.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-574.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-581.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-609.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-667.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-687.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-718.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-724.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-739.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-739.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-754.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-824.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-827.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-320.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-197.58 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-301.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-495.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |