Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-851.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-827.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-874.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-531.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-481.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-283.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-486.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-219.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-224.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-390.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-430.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-378.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-316.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-143.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-451.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-480.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-554.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-555.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-556.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-838.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-647.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-724.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-730.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-748.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-318.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |