Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-502.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17C-198.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-547.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-685.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-747.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-159.83 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-262.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-219.28 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-820.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-258.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-933.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-814.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-824.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-683.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-753.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-416.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-505.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-480.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-440.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-647.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-362.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-274.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-380.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |