Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-908.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-927.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-420.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-347.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-548.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-310.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-426.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-438.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-810.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-237.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-238.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-241.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-730.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-732.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-499.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-499.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-505.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-452.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-554.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-822.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-711.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-720.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-725.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-804.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-843.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |