Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-678.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-268.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-902.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-912.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-932.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-934.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-210.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-440.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-789.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-236.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-732.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-490.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-563.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-577.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-454.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-566.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-813.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-705.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-720.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |