Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-879.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-402.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-483.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-477.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-479.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-454.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-210.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-416.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-469.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-653.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-361.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-384.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-314.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-314.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-316.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-351.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-212.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-548.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-563.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-807.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-711.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |