Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-199.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-217.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-393.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-435.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-469.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-474.09 - Nghệ An Xe Con -
38A-671.56 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-376.36 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-939.33 - Đà Nẵng Xe Con -
78A-212.38 - Phú Yên Xe Con -
79A-548.06 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-145.83 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-157.85 - Kon Tum Xe Con -
82A-158.65 - Kon Tum Xe Con -
81A-438.18 - Gia Lai Xe Con -
81A-448.26 - Gia Lai Xe Con -
47A-809.29 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-811.35 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-238.25 - Đắk Nông Xe Con -
48A-240.06 - Đắk Nông Xe Con -
49A-708.95 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-735.65 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-742.06 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-492.38 - Bình Phước Xe Con -
70A-560.44 - Tây Ninh Xe Con -
70A-577.65 - Tây Ninh Xe Con -
70A-579.15 - Tây Ninh Xe Con -
70A-579.58 - Tây Ninh Xe Con -
70A-582.96 - Tây Ninh Xe Con -
61K-448.56 - Bình Dương Xe Con -