Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-819.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-701.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-842.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-859.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-358.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-372.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-372.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-387.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-170.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-392.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-413.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-418.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-472.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-661.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-668.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-352.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-772.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-245.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-741.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-464.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |