Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-845.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-860.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-941.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-985.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-801.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-810.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-830.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-842.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-672.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-775.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-812.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-892.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-909.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-363.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-504.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-529.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-470.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-280.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-182.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-209.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |