Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-866.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-942.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-134.22 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 25A-082.15 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-224.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-848.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-262.08 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-942.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-970.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-973.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-682.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-746.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-748.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-841.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-864.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-891.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-915.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-344.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-384.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-529.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-278.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-142.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-147.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-162.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-192.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-209.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |