Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-746.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-825.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-358.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-368.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-414.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-520.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-474.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-647.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-276.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-416.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-424.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-343.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-546.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-560.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-563.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |