Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-814.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-822.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-843.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-856.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-858.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-939.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-953.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-807.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-834.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-857.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-681.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-710.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-774.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-866.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-890.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-890.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-895.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-397.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-492.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-278.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-489.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-451.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-174.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-194.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-224.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-410.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |