Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-824.35 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-950.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-955.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-986.09 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-817.09 - Bắc Giang Xe Con -
98A-817.28 - Bắc Giang Xe Con -
19A-673.58 - Phú Thọ Xe Con -
19A-676.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-676.85 - Phú Thọ Xe Con -
19A-710.96 - Phú Thọ Xe Con -
99A-806.25 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-843.08 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.58 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-916.83 - Hải Dương Xe Con -
15K-349.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-393.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-413.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-530.16 - Hưng Yên Xe Con -
17A-472.95 - Thái Bình Xe Con -
18A-474.08 - Nam Định Xe Con -
18A-481.97 - Nam Định Xe Con -
36K-137.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-142.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-146.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-175.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-180.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-193.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.33 - Thanh Hóa Xe Con -