Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-394.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-645.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-655.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-364.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-922.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-417.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-355.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-773.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-786.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-239.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-244.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-713.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-713.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-728.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-819.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-819.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-824.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-653.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-735.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-849.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-186.15 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-554.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-682.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-160.15 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25A-084.15 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-218.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |