Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-247.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-834.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-837.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-838.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-845.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-855.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-947.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-679.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-806.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-830.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-904.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-360.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-389.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-455.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-143.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-178.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-180.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-408.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-437.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-466.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-467.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-648.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-364.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-275.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-914.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-936.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-545.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-567.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |