Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-848.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-867.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-879.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-891.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-910.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-520.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-141.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-144.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-153.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-160.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-194.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-207.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-209.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-218.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-394.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-433.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-456.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-458.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-476.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-666.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-378.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-907.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-933.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-318.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |