Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-905.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-916.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-429.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-341.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-348.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-213.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-555.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-314.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-439.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-450.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-780.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-712.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-499.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-475.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-611.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-699.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-720.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-461.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-469.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-307.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-315.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-211.09 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-292.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-503.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-504.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |