Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65A-512.09 - Cần Thơ Xe Con -
30L-767.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-844.98 - Hà Nội Xe Con -
97A-093.19 - Bắc Kạn Xe Con -
26A-223.58 - Sơn La Xe Con -
21A-218.85 - Yên Bái Xe Con -
20A-832.25 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-851.44 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-257.65 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-940.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-940.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-945.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-980.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.95 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-820.96 - Bắc Giang Xe Con -
98A-823.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-849.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-854.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-856.06 - Bắc Giang Xe Con -
19A-713.96 - Phú Thọ Xe Con -
88A-752.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-758.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-814.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-814.58 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-344.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-376.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-384.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.64 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-414.95 - Hải Phòng Xe Con -