Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-517.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-281.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-467.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-467.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-470.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-164.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-447.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-641.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-641.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-270.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-274.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-380.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-901.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-934.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-418.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-323.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-213.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-215.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-550.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.16 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-315.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-763.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-774.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-789.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-799.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-561.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |