Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-912.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-917.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-344.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-352.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-515.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-471.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-452.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-137.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-141.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-173.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-177.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-192.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-400.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-413.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-438.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-475.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-675.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-380.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-924.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-932.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-345.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-348.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-356.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-427.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-496.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-557.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-557.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |