Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-581.33 - Hà Nội Xe Con -
30L-584.98 - Hà Nội Xe Con -
30L-612.83 - Hà Nội Xe Con -
30L-760.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-851.29 - Hà Nội Xe Con -
30L-866.37 - Hà Nội Xe Con -
24A-312.56 - Lào Cai Xe Con -
88A-749.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-867.80 - Hải Dương Xe Con -
89A-516.95 - Hưng Yên Xe Con -
36K-151.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-187.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.32 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-204.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-204.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-225.83 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-421.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-424.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-445.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-471.35 - Nghệ An Xe Con -
38A-642.38 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-675.09 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-907.35 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-926.85 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-314.38 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-549.58 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-564.08 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-452.11 - Gia Lai Xe Con -