Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-754.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-830.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-845.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-504.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-526.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-478.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-275.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-282.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-478.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-358.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-359.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-368.80 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-372.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-372.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-378.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-423.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-424.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-425.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-313.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-344.96 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-355.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.06 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-544.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-312.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-429.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-432.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |