Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-198.61 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-200.85 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-202.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-324.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-326.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-507.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-189.59 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-707.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-710.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-891.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-264.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-825.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-830.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-853.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-972.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-816.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-826.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-842.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-691.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-752.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-764.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-778.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-780.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-802.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-831.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |