Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-841.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-849.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-874.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-910.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-351.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-423.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-503.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-509.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-527.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-480.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-482.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-482.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-486.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-189.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-195.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-391.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-394.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-418.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-437.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |