Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-974.98 - Hà Nội Xe Con -
22A-258.96 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-123.49 - Điện Biên Xe Con -
28A-256.06 - Hòa Bình Xe Con -
20A-826.59 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-830.19 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-939.95 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-757.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-802.15 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-837.58 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-847.15 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-874.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-895.36 - Hải Dương Xe Con -
15K-405.65 - Hải Phòng Xe Con -
90A-275.65 - Hà Nam Xe Con -
35A-446.26 - Ninh Bình Xe Con -
35A-446.65 - Ninh Bình Xe Con -
35A-452.35 - Ninh Bình Xe Con -
36K-141.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-142.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-167.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-193.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.59 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-406.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-446.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-469.09 - Nghệ An Xe Con -
38A-645.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-386.64 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-416.98 - Quảng Nam Xe Con -