Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-382.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-384.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-396.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.91 - Hải Phòng Xe Con -
15K-414.16 - Hải Phòng Xe Con -
89A-512.56 - Hưng Yên Xe Con -
17A-489.77 - Thái Bình Xe Con -
90A-278.36 - Hà Nam Xe Con -
90A-281.16 - Hà Nam Xe Con -
90A-286.64 - Hà Nam Xe Con -
18A-479.28 - Nam Định Xe Con -
36K-196.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-214.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-420.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-442.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-467.85 - Nghệ An Xe Con -
38A-668.82 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-376.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-911.35 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-918.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-918.83 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-925.98 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-429.58 - Quảng Nam Xe Con -
76A-321.85 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-781.33 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-784.25 - Đắk Lắk Xe Con -