Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-855.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-951.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-710.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-815.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-820.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-823.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-877.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-346.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-346.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-384.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-390.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-474.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-456.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-405.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-478.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-382.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-906.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-926.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-551.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-563.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-156.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-786.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-237.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-504.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-572.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-462.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |