Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-253.59 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-854.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-932.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-945.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-956.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-803.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-835.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-705.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-710.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-816.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-865.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-882.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-345.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-345.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-349.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-362.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-384.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-399.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-414.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-477.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-468.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-161.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-161.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-182.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |