Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-298.08 - Đồng Tháp Xe Con -
30M-011.97 - Hà Nội Xe Con -
30L-548.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-549.15 - Hà Nội Xe Con -
30L-557.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-647.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-670.98 - Hà Nội Xe Con -
30L-803.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-904.18 - Hà Nội Xe Con -
30L-946.98 - Hà Nội Xe Con -
29K-230.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-301.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-314.85 - Hà Nội Xe Tải -
23A-160.25 - Hà Giang Xe Con -
11A-132.38 - Cao Bằng Xe Con -
22A-264.35 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-125.11 - Điện Biên Xe Con -
28A-255.95 - Hòa Bình Xe Con -
12A-254.85 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-848.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-684.59 - Phú Thọ Xe Con -
88A-753.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-773.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-839.95 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-885.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-905.22 - Hải Dương Xe Con -
15K-357.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-372.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-375.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.19 - Hải Phòng Xe Con -