Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-402.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-514.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-470.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-472.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-284.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-392.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-476.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-647.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-658.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-915.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-342.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-348.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-811.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-246.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-505.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-569.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-576.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-450.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-503.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-582.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-599.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-611.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-807.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-821.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-832.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-647.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |