Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-844.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-974.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-820.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-828.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-855.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-747.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-754.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-754.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-754.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-760.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-397.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-511.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-482.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-478.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-137.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-407.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-427.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-461.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-661.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-374.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-375.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-420.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86A-314.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-796.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-491.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-564.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |