Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-224.55 - Sơn La Xe Con -
28A-250.83 - Hòa Bình Xe Con -
14A-969.95 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-809.56 - Bắc Giang Xe Con -
98A-837.59 - Bắc Giang Xe Con -
98A-854.25 - Bắc Giang Xe Con -
19A-686.62 - Phú Thọ Xe Con -
99A-810.58 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-815.77 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-823.19 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-827.56 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-873.22 - Hải Dương Xe Con -
34A-878.59 - Hải Dương Xe Con -
34A-906.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-910.08 - Hải Dương Xe Con -
15K-338.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.60 - Hải Phòng Xe Con -
15K-394.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.90 - Hải Phòng Xe Con -
15K-407.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-414.58 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.59 - Hưng Yên Xe Con -
89A-514.18 - Hưng Yên Xe Con -
89A-530.09 - Hưng Yên Xe Con -
17A-471.96 - Thái Bình Xe Con -
18A-469.09 - Nam Định Xe Con -
18A-480.29 - Nam Định Xe Con -
35A-447.35 - Ninh Bình Xe Con -
35A-451.08 - Ninh Bình Xe Con -
35A-459.06 - Ninh Bình Xe Con -