Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-149.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-180.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-189.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-435.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-276.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-911.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-917.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-429.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-543.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-788.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-808.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-708.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-715.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-721.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-723.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-453.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-454.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-458.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-460.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-462.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-823.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-643.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-648.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-658.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-732.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-784.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-799.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |