Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-764.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-783.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-880.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-362.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-513.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-483.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-185.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-421.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-475.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-269.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-275.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-911.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-354.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-215.33 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-568.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-155.25 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-157.38 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-435.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-802.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-714.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-717.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-745.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-562.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-454.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |