Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
27A-122.18 - Điện Biên Xe Con -
26A-229.58 - Sơn La Xe Con -
26A-231.16 - Sơn La Xe Con -
26A-231.65 - Sơn La Xe Con -
28A-257.22 - Hòa Bình Xe Con -
20A-833.08 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-844.16 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-252.85 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-967.82 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-836.58 - Bắc Giang Xe Con -
98A-855.35 - Bắc Giang Xe Con -
19A-675.00 - Phú Thọ Xe Con -
99A-817.16 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-848.56 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-370.28 - Hải Phòng Xe Con -
89A-512.96 - Hưng Yên Xe Con -
89A-519.38 - Hưng Yên Xe Con -
90A-281.25 - Hà Nam Xe Con -
36K-145.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-162.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-177.35 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-425.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-429.09 - Nghệ An Xe Con -
75A-372.35 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-372.59 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-374.96 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-427.96 - Quảng Nam Xe Con -
81A-428.25 - Gia Lai Xe Con -
81A-448.95 - Gia Lai Xe Con -
47A-774.58 - Đắk Lắk Xe Con -