Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-150.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-153.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-208.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-221.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-437.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-446.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-455.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-645.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-675.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-273.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-385.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-913.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-930.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-937.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-349.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-211.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-551.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-555.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-427.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-761.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-784.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-715.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-498.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-448.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-451.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |