Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-282.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-320.38 - Hà Nội Xe Tải -
23A-160.85 - Hà Giang Xe Con -
97A-094.96 - Bắc Kạn Xe Con -
28A-254.26 - Hòa Bình Xe Con -
20A-821.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-856.96 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-254.98 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-847.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-853.26 - Bắc Giang Xe Con -
88A-748.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-820.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-840.11 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-864.29 - Hải Dương Xe Con -
34A-875.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-899.70 - Hải Dương Xe Con -
15K-342.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-365.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-376.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-395.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-417.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-422.09 - Hải Phòng Xe Con -
89A-498.19 - Hưng Yên Xe Con -
17A-478.19 - Thái Bình Xe Con -
36K-171.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-176.95 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-394.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-430.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-436.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-439.58 - Nghệ An Xe Con -