Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
69A-164.38 - Cà Mau Xe Con -
69A-166.09 - Cà Mau Xe Con -
30L-559.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-720.18 - Hà Nội Xe Con -
30L-736.98 - Hà Nội Xe Con -
30L-806.15 - Hà Nội Xe Con -
27A-127.18 - Điện Biên Xe Con -
26A-232.38 - Sơn La Xe Con -
26A-233.98 - Sơn La Xe Con -
21A-219.18 - Yên Bái Xe Con -
20A-846.25 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-254.35 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-934.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-950.44 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-954.26 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-797.58 - Bắc Giang Xe Con -
98A-843.96 - Bắc Giang Xe Con -
98A-853.55 - Bắc Giang Xe Con -
19A-703.58 - Phú Thọ Xe Con -
19A-703.85 - Phú Thọ Xe Con -
19A-711.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-715.18 - Phú Thọ Xe Con -
88A-753.56 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-756.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-864.00 - Hải Dương Xe Con -
15K-338.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-350.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-404.55 - Hải Phòng Xe Con -
89A-504.08 - Hưng Yên Xe Con -