Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-965.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-971.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-986.62 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-806.95 - Bắc Giang Xe Con -
98A-844.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.26 - Bắc Giang Xe Con -
19A-683.11 - Phú Thọ Xe Con -
19A-690.98 - Phú Thọ Xe Con -
19A-694.35 - Phú Thọ Xe Con -
19A-709.95 - Phú Thọ Xe Con -
88A-765.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-840.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-845.58 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-348.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-349.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-371.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-372.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-374.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-387.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-391.15 - Hải Phòng Xe Con -
89A-530.95 - Hưng Yên Xe Con -
17A-471.29 - Thái Bình Xe Con -
17A-478.59 - Thái Bình Xe Con -
18A-477.08 - Nam Định Xe Con -
35A-463.56 - Ninh Bình Xe Con -
36K-200.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-202.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-215.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-217.22 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-396.83 - Nghệ An Xe Con -