Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-970.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-256.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-306.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-125.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-815.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-847.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-258.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-932.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-946.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-957.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-978.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-980.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-674.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-835.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-845.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-891.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-356.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-369.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-383.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-484.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |