Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-177.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-184.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-214.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-472.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-273.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-373.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-932.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-418.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-420.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-341.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-551.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-564.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-434.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-785.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-788.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-813.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-237.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-711.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-501.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-556.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-571.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-584.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-451.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-468.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |